Bảng báo giá tham khảo

BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT VÀ GIÁ THAM KHẢO

(Tháng 02/2012)

 

CỌC CỪ
UST
THÉP CHỦ MÁC
BÊ TÔNG (Mpa)
L
max  (m)

TẢI TRỌNG LÀM VIỆC

(tấn)

TẢI TRỌNG THI CÔNG

(tấn)

GIÁ
m dài
200 X 200 4 Φ 7 50 10 50 75 - 100  184
250 X 250 4 Φ 7 50 10 60 120 - 150 236
250 X 250 6 Φ 7 50 12 60 120 - 150  246
300 X 300 4 Φ 7 50 9 70 175 - 210  321
300 X 300 6 Φ 7 50 11 70 175 - 210 327
300 X 300 8 Φ 7 50 12 70 175 - 210  339
350 X 350 4 Φ 7 50 10 90  250 - 300 420
350 X 350 10 Φ 7 50 12 90  250 - 300 456
350 X 350 12 Φ 7 50 13 90  250 - 300  467
400 X 400 8 Φ 7 50 10 110  400 - 450  563
400 X 400 12 Φ 7 50 12 110  400- 450  574
Đơn vị tính : 1.000 đồng
CỌC CỪ
BTCT THƯỜNG
THÉP MÁC
BÊ TÔNG (Mpa)
L
max  (m)

 

TẢI TRỌNG LÀM VIỆC

(tấn)

TẢI TRỌNG THI CÔNG

(tấn)

GIÁ
m dài
CHỦ
200 X 200 4 Φ 14 30 8 50 75 - 100  238
250 X 250 4 Φ 14 30 8 50 120 - 150  302
250 X 250 4 Φ 16 30 8 50 120 - 150  319
250 X 250 4 Φ 18 30 8 50 120 - 150  349
300 X 300 4 Φ 16 30 10 60 175 - 210  399
300 X 300 4 Φ 18 30 12 70 175 -210  421
350 X 350 4 Φ 18 30 12 70 250-300 512
350 X 350 4 Φ 20 30 12 90 250 -300  547
400 X 400 4 Φ 20 30 11 110  400 - 450 645
Đơn vị tính : 1.000 đồng
CỌC ỐNG THÉP

CHIỀU DÀY BÊ TÔNG

(mm)

MÁC
BÊ TÔNG (Mpa)
L
max (m)
 

 

TẢI TRỌNG LÀM VIỆC

(tấn)

 

TẢI TRỌNG THI CÔNG

(tấn)

GIÁ
m dài
CHỦ
PRA 250 5 Φ 7 60 60 12 50 75 -100  187
PRA 300 6 Φ 7 60 60 12 50 75 -100  239
PRB 300 12 Φ 7 60 60 13 50 75 -100   285
PRC 300 10 Φ 9 60 60 14 60 90 - 120   330
PRA 350 7 Φ 7 65 60 15 60 90 - 120   296
PRA 350 7 Φ 7 75 60 15 60 90 - 120   317
PRA 400 10 Φ 7 80 60 15 80 120 - 160   401
PRB 400 12 Φ 9 80 60 16 80 120 - 160   492
PRC 400 15 Φ 9 80 60 18 80 120 - 160   549
PRA 500 14 Φ 7 100 60 15 125 190 - 250   627
PRB 500 12 Φ 10 100 60 18 125 190 - 250   739
PRC 500 16 Φ 10 100 60 18 125 190 - 250   801
PRA 600 18 Φ 7 100 60 18 170  255 - 340  762
PRB 600 18 Φ 10 100 60 18 170  255 - 340  1.029
PRC 600 25 Φ 10 100 60 18 170  255 - 340 1.151
PRA 700 15 Φ 9 110 60 18 220  330 - 440  1.056
PRB 700 21 Φ 10 110 60 18 220  330 - 440  1.314
PRC 700 30 Φ 10 110 60 18 220  330 - 440 1.453
Đơn vị tính : 1.000 đồng

*** Đơn giá xuất xưởng, chưa có VAT,